Câu hỏi ám ảnh nhất với người đang cầm một danh mục âm thường không phải là chuyện gì đã xảy ra, mà là: cần tăng bao nhiêu để về bờ? May mắn là câu này trả lời được chính xác bằng số học, không cần bất kỳ dự báo thị trường nào. Kém may mắn hơn: con số đúng thường lớn hơn đáng kể so với trực giác.
Trực giác của đa số chúng ta hoạt động theo phép cộng: đã giảm 30% thì tăng 30% là huề. Nhưng phần trăm không cộng trừ được theo cách đó, vì mức tăng sau cú giảm được tính trên một cái nền đã nhỏ đi. Chính sự bất đối xứng này giải thích vì sao những khoản lỗ sâu lại khó gỡ đến vậy, và vì sao giữ cho mức lỗ nông ngay từ đầu lại đáng giá hơn nhiều người nghĩ.
Bài viết đi qua phần toán ấy bằng các con số thuần túy, rồi dùng nó để soi hai thói quen phổ biến: gồng lỗ chờ về bờ và trung bình giá xuống.
Vì sao giảm 30% rồi tăng 30% vẫn chưa về bờ
Lấy một ví dụ minh họa cho tròn số: bạn đầu tư 100 triệu đồng. Danh mục giảm 30%, còn 70 triệu. Sau đó thị trường hồi và danh mục tăng đúng 30%: bạn có 70 triệu cộng thêm 30% của 70 triệu, tức 91 triệu. Vẫn hụt 9 triệu so với điểm xuất phát. Lý do nằm ở cái nền: 30% lúc giảm được tính trên 100, còn 30% lúc tăng chỉ được tính trên 70.
Muốn quay về đúng 100 triệu từ mốc 70 triệu, danh mục phải tăng 30 phần trên nền 70, xấp xỉ 43%. Công thức tổng quát rất gọn: mức tăng cần thiết bằng mức giảm chia cho phần vốn còn lại. Giảm 30% thì lấy 0,3 chia 0,7; giảm 50% thì lấy 0,5 chia 0,5, ra đúng 100%.
Bảng hòa vốn cho từng mức giảm
Áp cùng công thức cho các mức giảm thường gặp, ta có bảng dưới đây. Toàn bộ là số học, đúng với mọi tài sản, từ cổ phiếu, vàng đến crypto.
| Mức giảm | Vốn còn lại trên mỗi 100 đồng | Cần tăng để hòa vốn |
|---|---|---|
| 10% | 90 đồng | xấp xỉ 11% |
| 20% | 80 đồng | 25% |
| 30% | 70 đồng | xấp xỉ 43% |
| 40% | 60 đồng | xấp xỉ 67% |
| 50% | 50 đồng | 100% |
| 60% | 40 đồng | 150% |
| 70% | 30 đồng | xấp xỉ 233% |
Hai điểm đáng dừng lại. Thứ nhất, quan hệ này không tuyến tính: từ mức giảm 10% lên 30%, con số phải bù chỉ tăng từ 11% lên 43%; nhưng từ mức giảm 50% lên 70%, nó nhảy từ 100% lên hơn 230%. Mỗi bậc lỗ sâu thêm làm quãng đường quay về dài ra nhanh hơn bậc trước. Thứ hai, những mức tăng ở cột phải không phải không tồn tại trên thị trường, nhưng chúng thường cần thời gian tính bằng năm, không phải vài nhịp hồi kỹ thuật.
Giữ mức lỗ nông quan trọng hơn tìm mã tăng mạnh
Bảng trên đảo ngược cách nhiều người vẫn nghĩ về đầu tư. Câu hỏi quen thuộc là tìm mã nào sẽ tăng tốt. Câu hỏi ít được đặt hơn, nhưng ảnh hưởng lớn hơn đến kết quả dài hạn, là làm sao để không rơi vào vùng phải cần mức tăng 60, 70% chỉ để quay về chỗ cũ. Một danh mục tránh được các cú giảm quá sâu có quãng đường phải bù ngắn hơn hẳn, kể cả khi từng giai đoạn tăng của nó trông khiêm tốn.
Đây cũng là lý do giới quản trị rủi ro nhìn vào mức sụt giảm tối đa của một danh mục hay một chiến lược, chứ không chỉ nhìn mức lãi trung bình. Hai danh mục có cùng mức lãi kỳ vọng nhưng khác nhau về độ sâu của các cú sụt sẽ cho trải nghiệm nắm giữ, và xác suất bỏ cuộc giữa chừng, rất khác nhau.
Chi phí thật của việc gồng lỗ chờ về bờ
Gồng lỗ nghe có vẻ miễn phí, vì chưa bán thì chưa lỗ thật. Cách nhìn đó bỏ qua hai loại chi phí. Thứ nhất là chi phí cơ hội: số vốn kẹt trong một mã cần tăng 67% mới hòa vốn là số vốn không thể dùng cho bất kỳ việc gì khác trong suốt thời gian chờ. Để hình dung độ dài của việc chờ, một phép tính minh họa: nếu một tài sản tăng đều 10% mỗi năm, nó cần khoảng năm năm rưỡi để tăng 67% và hơn bảy năm để tăng gấp đôi. Mức 10% đều đặn ở đây là giả định cho dễ tính, không phải kỳ vọng hợp lý cho bất kỳ tài sản cụ thể nào.
Thứ hai, và quan trọng hơn: về bờ không phải là điều được bảo đảm. Giá một cổ phiếu chỉ quay lại đỉnh cũ khi hoạt động kinh doanh xứng đáng với mức giá đó; với doanh nghiệp đã suy yếu về nền tảng, việc chờ có thể kéo dài không có điểm kết. Vì thế câu hỏi đúng không phải là bao giờ về bờ, mà là: với thông tin hiện tại, mã này còn xứng đáng giữ chỗ trong danh mục không. Cách rà soát từng khoản sau một cú sốc được trình bày trong bài 5 bước rà soát danh mục thua lỗ.
Trung bình giá xuống nhìn bằng con số
Trung bình giá xuống thường được coi là đường tắt để gỡ lỗ, và đúng là nó làm điểm hòa vốn thấp đi. Một ví dụ minh họa: bạn mua 1.000 cổ phiếu giá 40 nghìn đồng, hết 40 triệu. Giá rơi về 28 nghìn, khoản đầu tư lỗ 30%. Nếu mua thêm 1.000 cổ phiếu nữa ở giá 28, giá vốn bình quân hạ từ 40 xuống 34. Để hòa vốn, giá chỉ cần tăng từ 28 lên 34, khoảng 21%, thay vì 43% như trước. Nhìn riêng con số này, quyết định có vẻ khôn ngoan.
Nhưng phần còn lại của bức tranh đã thay đổi: số tiền đặt vào mã này tăng từ 40 lên 68 triệu. Nếu giá giảm thêm 10% nữa, khoản lỗ tuyệt đối lúc này lớn hơn đáng kể so với khi không mua thêm. Trung bình giá không xóa rủi ro; nó phóng to cả hai đầu kết quả. Nó chỉ đáng cân nhắc khi luận điểm về doanh nghiệp còn nguyên vẹn và tỷ trọng sau khi mua vẫn nằm trong giới hạn định trước, chứ không phải vì bạn muốn con số âm trên màn hình trông đỡ tệ.
Kỷ luật chặn những cú giảm sâu
Nếu phần toán ở trên có một kết luận thực hành, thì đó là: đừng để một khoản lỗ nhỏ lớn lên thành khoản lỗ nằm ở phần dốc đứng của bảng hòa vốn. Hai công cụ kỷ luật phổ biến phục vụ đúng việc này. Giới hạn tỷ trọng giữ cho không mã nào đủ lớn để một mình kéo sập danh mục. Ngưỡng cắt lỗ, hoặc ít nhất là ngưỡng buộc phải rà soát lại luận điểm, chặn đà rơi khi nó còn ở vùng dễ bù.
Cần trung thực về mặt trái: cắt lỗ theo ngưỡng có thể khiến bạn bán đúng đáy trong một nhịp rung lắc rồi nhìn giá hồi ngay sau đó. Không có mức cắt lỗ đúng cho mọi người; mức phù hợp phụ thuộc độ biến động của tài sản và sức chịu đựng của chính bạn. Điều quan trọng hơn con số cụ thể là quy tắc được đặt trước khi mua và được tuân thủ, thay vì được đàm phán lại mỗi lần giá giảm. Một cuốn nhật ký giao dịch ghi rõ lý do mua và ngưỡng rủi ro ngay từ đầu giúp việc tuân thủ bớt phụ thuộc vào ý chí trong lúc căng thẳng.
Áp dụng vào thực tế
Ba việc có thể làm ngay với danh mục hiện tại. Một, tính cho từng mã đang lỗ xem nó cần tăng bao nhiêu phần trăm để về giá vốn của bạn; phép chia đơn giản này đưa cuộc cân nhắc từ cảm giác về toán. Hai, với những mã cần mức tăng quá lớn, đánh giá lại luận điểm thay vì đánh giá lại hy vọng. Ba, đặt giới hạn tỷ trọng và ngưỡng rà soát cho các khoản còn lại, ngay lúc bạn còn đủ bình tĩnh để đặt chúng.
Nếu muốn số liệu sẵn sàng thay vì tự tính từng dòng, bạn có thể theo dõi danh mục trong Sổ Đầu Tư BeaverX: app hiển thị lãi/lỗ từng khoản, mức sụt giảm tối đa và độ biến động của từng mã, giúp bạn nhận ra sớm khoản nào đang trượt về vùng khó bù. Còn quyết định cắt hay giữ thì không công cụ nào làm thay được bạn, và xin nhắc lại giới hạn của bài viết: mọi con số ở trên là số học và ví dụ minh họa, không phải cam kết về diễn biến của bất kỳ thị trường nào.
Câu hỏi thường gặp
Giảm 50% cần tăng bao nhiêu phần trăm để hòa vốn?
Cần tăng đúng 100%, nghĩa là giá phải gấp đôi từ đáy. Công thức chung: mức tăng cần thiết bằng mức giảm chia cho phần vốn còn lại. Giảm 50% thì lấy 0,5 chia 0,5, ra 100%. Đây là số học thuần túy, không phụ thuộc dự báo thị trường.
Trung bình giá xuống có phải cách gỡ lỗ nhanh không?
Nó hạ điểm hòa vốn nên trông giống gỡ lỗ nhanh, nhưng thực chất là đặt thêm tiền vào một mã đang giảm. Nếu giá tiếp tục rơi, khoản lỗ tuyệt đối sẽ lớn hơn hẳn so với không mua thêm. Chỉ đáng cân nhắc khi luận điểm còn nguyên và tỷ trọng vẫn trong giới hạn định trước.
Nên đặt mức cắt lỗ bao nhiêu phần trăm?
Không có con số đúng cho mọi người. Mức hợp lý phụ thuộc độ biến động của tài sản, khung thời gian đầu tư và sức chịu đựng của bạn: đặt quá sát dễ bị quét trong các nhịp rung lắc, đặt quá xa thì lỗ đã sâu mới hành động. Quan trọng nhất là đặt trước khi mua và tuân thủ.
Vì sao giảm rồi tăng cùng một tỷ lệ phần trăm vẫn chưa hòa vốn?
Vì hai tỷ lệ được tính trên hai cái nền khác nhau: mức giảm tính trên vốn ban đầu, còn mức tăng tính trên phần còn lại đã nhỏ hơn. Giảm 30% rồi tăng 30% chỉ đưa 100 đồng về 91 đồng, vẫn thiếu 9 đồng nữa mới về chỗ cũ.
Đo rủi ro danh mục của bạn bằng số liệu
Tải Sổ Đầu Tư BeaverX để xem mức sụt giảm tối đa, tỷ số Sharpe và độ biến động cho từng mã bạn đang giữ.
Bài viết chỉ mang tính thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai; bạn tự chịu trách nhiệm cho các quyết định đầu tư của mình.

